Chuyển đổi inch-ounce sang nanojoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị nanojoule [nJ]
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
nanojoule
Định nghĩa: nanojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanojoule bằng 1.0e-9 joule.
Bảng chuyển đổi inch-ounce sang nanojoule
| inch-ounce [in*ozf] | nanojoule [nJ] |
|---|---|
| 0.01 inch-ounce | 70616 nanojoule |
| 0.10 inch-ounce | 706155 nanojoule |
| 1 inch-ounce | 7061552 nanojoule |
| 2 inch-ounce | 14123104 nanojoule |
| 3 inch-ounce | 21184655 nanojoule |
| 5 inch-ounce | 35307759 nanojoule |
| 10 inch-ounce | 70615518 nanojoule |
| 20 inch-ounce | 141231036 nanojoule |
| 50 inch-ounce | 353077590 nanojoule |
| 100 inch-ounce | 706155180 nanojoule |
| 1000 inch-ounce | 7061551800 nanojoule |
Cách chuyển đổi inch-ounce sang nanojoule
1 inch-ounce = 7061552 nanojoule
1 nanojoule = 0.000000 inch-ounce
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-ounce sang nanojoule:
15 inch-ounce = 15 × 7061552 nanojoule = 105923277 nanojoule