Chuyển đổi inch-ounce sang kilowatt-giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị kilowatt-giây [kW*s]
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
kilowatt-giây
Định nghĩa: kilowatt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giây bằng 1000 joule.
Bảng chuyển đổi inch-ounce sang kilowatt-giây
| inch-ounce [in*ozf] | kilowatt-giây [kW*s] |
|---|---|
| 0.01 inch-ounce | 0.000000 kilowatt-giây |
| 0.10 inch-ounce | 0.000001 kilowatt-giây |
| 1 inch-ounce | 0.000007 kilowatt-giây |
| 2 inch-ounce | 0.000014 kilowatt-giây |
| 3 inch-ounce | 0.000021 kilowatt-giây |
| 5 inch-ounce | 0.000035 kilowatt-giây |
| 10 inch-ounce | 0.000071 kilowatt-giây |
| 20 inch-ounce | 0.000141 kilowatt-giây |
| 50 inch-ounce | 0.000353 kilowatt-giây |
| 100 inch-ounce | 0.000706 kilowatt-giây |
| 1000 inch-ounce | 0.007062 kilowatt-giây |
Cách chuyển đổi inch-ounce sang kilowatt-giây
1 inch-ounce = 0.000007 kilowatt-giây
1 kilowatt-giây = 141612 inch-ounce
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-ounce sang kilowatt-giây:
15 inch-ounce = 15 × 0.000007 kilowatt-giây = 0.000106 kilowatt-giây