Chuyển đổi inch-ounce sang kilopond mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị kilopond mét [kp*m]
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
kilopond mét
Định nghĩa: kilopond mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilopond mét bằng 9.8066499997 joule.
Bảng chuyển đổi inch-ounce sang kilopond mét
| inch-ounce [in*ozf] | kilopond mét [kp*m] |
|---|---|
| 0.01 inch-ounce | 0.000007 kilopond mét |
| 0.10 inch-ounce | 0.000072 kilopond mét |
| 1 inch-ounce | 0.000720 kilopond mét |
| 2 inch-ounce | 0.001440 kilopond mét |
| 3 inch-ounce | 0.002160 kilopond mét |
| 5 inch-ounce | 0.003600 kilopond mét |
| 10 inch-ounce | 0.007201 kilopond mét |
| 20 inch-ounce | 0.0144 kilopond mét |
| 50 inch-ounce | 0.0360 kilopond mét |
| 100 inch-ounce | 0.0720 kilopond mét |
| 1000 inch-ounce | 0.7201 kilopond mét |
Cách chuyển đổi inch-ounce sang kilopond mét
1 inch-ounce = 0.000720 kilopond mét
1 kilopond mét = 1389 inch-ounce
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-ounce sang kilopond mét:
15 inch-ounce = 15 × 0.000720 kilopond mét = 0.010801 kilopond mét