Chuyển đổi inch-ounce sang inch-pound
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi inch-ounce sang inch-pound
| inch-ounce [in*ozf] | inch-pound [in*lbf] |
|---|---|
| 0.01 inch-ounce | 0.000625 inch-pound |
| 0.10 inch-ounce | 0.006250 inch-pound |
| 1 inch-ounce | 0.0625 inch-pound |
| 2 inch-ounce | 0.1250 inch-pound |
| 3 inch-ounce | 0.1875 inch-pound |
| 5 inch-ounce | 0.3125 inch-pound |
| 10 inch-ounce | 0.6250 inch-pound |
| 20 inch-ounce | 1.25 inch-pound |
| 50 inch-ounce | 3.12 inch-pound |
| 100 inch-ounce | 6.25 inch-pound |
| 1000 inch-ounce | 62.50 inch-pound |
Cách chuyển đổi inch-ounce sang inch-pound
1 inch-ounce = 0.062500 inch-pound
1 inch-pound = 16.00 inch-ounce
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-ounce sang inch-pound:
15 inch-ounce = 15 × 0.062500 inch-pound = 0.937500 inch-pound