Chuyển đổi inch-ounce sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị centimét [centimeter]
inch-ounce [in*ozf]
centimét [centimeter]

inch-ounce

Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.0980665 joule.

Bảng chuyển đổi inch-ounce sang centimét

inch-ounce [in*ozf] centimét [centimeter]
0.01 inch-ounce 0.000720 centimét
0.10 inch-ounce 0.007201 centimét
1 inch-ounce 0.0720 centimét
2 inch-ounce 0.1440 centimét
3 inch-ounce 0.2160 centimét
5 inch-ounce 0.3600 centimét
10 inch-ounce 0.7201 centimét
20 inch-ounce 1.44 centimét
50 inch-ounce 3.60 centimét
100 inch-ounce 7.20 centimét
1000 inch-ounce 72.01 centimét

Cách chuyển đổi inch-ounce sang centimét

1 inch-ounce = 0.072008 centimét

1 centimét = 13.89 inch-ounce

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch-ounce sang centimét:
15 inch-ounce = 15 × 0.072008 centimét = 1.08 centimét

Chuyển đổi inch-ounce sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.