Chuyển đổi byte/giây sang T1 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi byte/giây [B/s] sang đơn vị T1 (tải trọng) [T1 (payload)]
byte/giây
Định nghĩa: byte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 byte/giây bằng 8 bit/giây.
T1 (tải trọng)
Định nghĩa: T1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tải trọng) bằng 1344000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi byte/giây sang T1 (tải trọng)
| byte/giây [B/s] | T1 (tải trọng) [T1 (payload)] |
|---|---|
| 0.01 byte/giây | 0.000000 T1 (tải trọng) |
| 0.10 byte/giây | 0.000001 T1 (tải trọng) |
| 1 byte/giây | 0.000006 T1 (tải trọng) |
| 2 byte/giây | 0.000012 T1 (tải trọng) |
| 3 byte/giây | 0.000018 T1 (tải trọng) |
| 5 byte/giây | 0.000030 T1 (tải trọng) |
| 10 byte/giây | 0.000060 T1 (tải trọng) |
| 20 byte/giây | 0.000119 T1 (tải trọng) |
| 50 byte/giây | 0.000298 T1 (tải trọng) |
| 100 byte/giây | 0.000595 T1 (tải trọng) |
| 1000 byte/giây | 0.005952 T1 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi byte/giây sang T1 (tải trọng)
1 byte/giây = 0.000006 T1 (tải trọng)
1 T1 (tải trọng) = 168000 byte/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 byte/giây sang T1 (tải trọng):
15 byte/giây = 15 × 0.000006 T1 (tải trọng) = 0.000089 T1 (tải trọng)