Chuyển đổi byte/giây sang megabit/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi byte/giây [B/s] sang đơn vị megabit/giây [Mb/s]
byte/giây
Định nghĩa: byte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 byte/giây bằng 8 bit/giây.
megabit/giây
Định nghĩa: megabit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabit/giây bằng 1048576 bit/giây.
Bảng chuyển đổi byte/giây sang megabit/giây
| byte/giây [B/s] | megabit/giây [Mb/s] |
|---|---|
| 0.01 byte/giây | 0.000000 megabit/giây |
| 0.10 byte/giây | 0.000001 megabit/giây |
| 1 byte/giây | 0.000008 megabit/giây |
| 2 byte/giây | 0.000015 megabit/giây |
| 3 byte/giây | 0.000023 megabit/giây |
| 5 byte/giây | 0.000038 megabit/giây |
| 10 byte/giây | 0.000076 megabit/giây |
| 20 byte/giây | 0.000153 megabit/giây |
| 50 byte/giây | 0.000381 megabit/giây |
| 100 byte/giây | 0.000763 megabit/giây |
| 1000 byte/giây | 0.007629 megabit/giây |
Cách chuyển đổi byte/giây sang megabit/giây
1 byte/giây = 0.000008 megabit/giây
1 megabit/giây = 131072 byte/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 byte/giây sang megabit/giây:
15 byte/giây = 15 × 0.000008 megabit/giây = 0.000114 megabit/giây