Chuyển đổi MMK sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi MMK sang UGX
| MMK [Myanma Kyat] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.0195 UGX |
| 0.10 MMK | 0.1954 UGX |
| 1 MMK | 1.95 UGX |
| 2 MMK | 3.91 UGX |
| 3 MMK | 5.86 UGX |
| 5 MMK | 9.77 UGX |
| 10 MMK | 19.54 UGX |
| 20 MMK | 39.09 UGX |
| 50 MMK | 97.72 UGX |
| 100 MMK | 195.43 UGX |
| 1000 MMK | 1954 UGX |
Cách chuyển đổi MMK sang UGX
1 MMK = 1.95 UGX
1 UGX = 0.511679 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang UGX:
15 MMK = 15 × 1.95 UGX = 29.32 UGX