Chuyển đổi MMK sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi MMK sang MKD
| MMK [Myanma Kyat] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000254 MKD |
| 0.10 MMK | 0.002539 MKD |
| 1 MMK | 0.0254 MKD |
| 2 MMK | 0.0508 MKD |
| 3 MMK | 0.0762 MKD |
| 5 MMK | 0.1270 MKD |
| 10 MMK | 0.2539 MKD |
| 20 MMK | 0.5079 MKD |
| 50 MMK | 1.27 MKD |
| 100 MMK | 2.54 MKD |
| 1000 MMK | 25.39 MKD |
Cách chuyển đổi MMK sang MKD
1 MMK = 0.025394 MKD
1 MKD = 39.38 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang MKD:
15 MMK = 15 × 0.025394 MKD = 0.380907 MKD