Chuyển đổi MMK sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi MMK sang MKD
| MMK [Myanma Kyat] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000261 MKD |
| 0.10 MMK | 0.002610 MKD |
| 1 MMK | 0.0261 MKD |
| 2 MMK | 0.0522 MKD |
| 3 MMK | 0.0783 MKD |
| 5 MMK | 0.1305 MKD |
| 10 MMK | 0.2610 MKD |
| 20 MMK | 0.5220 MKD |
| 50 MMK | 1.30 MKD |
| 100 MMK | 2.61 MKD |
| 1000 MMK | 26.10 MKD |
Cách chuyển đổi MMK sang MKD
1 MMK = 0.026099 MKD
1 MKD = 38.31 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang MKD:
15 MMK = 15 × 0.026099 MKD = 0.391492 MKD