Chuyển đổi MMK sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi MMK sang KPW
| MMK [Myanma Kyat] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.004287 KPW |
| 0.10 MMK | 0.0429 KPW |
| 1 MMK | 0.4287 KPW |
| 2 MMK | 0.8573 KPW |
| 3 MMK | 1.29 KPW |
| 5 MMK | 2.14 KPW |
| 10 MMK | 4.29 KPW |
| 20 MMK | 8.57 KPW |
| 50 MMK | 21.43 KPW |
| 100 MMK | 42.87 KPW |
| 1000 MMK | 428.67 KPW |
Cách chuyển đổi MMK sang KPW
1 MMK = 0.428673 KPW
1 KPW = 2.33 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang KPW:
15 MMK = 15 × 0.428673 KPW = 6.43 KPW