Chuyển đổi MMK sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi MMK sang IQD
| MMK [Myanma Kyat] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.007217 IQD |
| 0.10 MMK | 0.0722 IQD |
| 1 MMK | 0.7217 IQD |
| 2 MMK | 1.44 IQD |
| 3 MMK | 2.17 IQD |
| 5 MMK | 3.61 IQD |
| 10 MMK | 7.22 IQD |
| 20 MMK | 14.43 IQD |
| 50 MMK | 36.08 IQD |
| 100 MMK | 72.17 IQD |
| 1000 MMK | 721.70 IQD |
Cách chuyển đổi MMK sang IQD
1 MMK = 0.721696 IQD
1 IQD = 1.39 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang IQD:
15 MMK = 15 × 0.721696 IQD = 10.83 IQD