Chuyển đổi MMK sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi MMK sang IQD
| MMK [Myanma Kyat] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.006237 IQD |
| 0.10 MMK | 0.0624 IQD |
| 1 MMK | 0.6237 IQD |
| 2 MMK | 1.25 IQD |
| 3 MMK | 1.87 IQD |
| 5 MMK | 3.12 IQD |
| 10 MMK | 6.24 IQD |
| 20 MMK | 12.47 IQD |
| 50 MMK | 31.18 IQD |
| 100 MMK | 62.37 IQD |
| 1000 MMK | 623.66 IQD |
Cách chuyển đổi MMK sang IQD
1 MMK = 0.623655 IQD
1 IQD = 1.60 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang IQD:
15 MMK = 15 × 0.623655 IQD = 9.35 IQD