Chuyển đổi MMK sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi MMK sang MUR
| MMK [Myanma Kyat] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000224 MUR |
| 0.10 MMK | 0.002243 MUR |
| 1 MMK | 0.0224 MUR |
| 2 MMK | 0.0449 MUR |
| 3 MMK | 0.0673 MUR |
| 5 MMK | 0.1121 MUR |
| 10 MMK | 0.2243 MUR |
| 20 MMK | 0.4486 MUR |
| 50 MMK | 1.12 MUR |
| 100 MMK | 2.24 MUR |
| 1000 MMK | 22.43 MUR |
Cách chuyển đổi MMK sang MUR
1 MMK = 0.022429 MUR
1 MUR = 44.58 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang MUR:
15 MMK = 15 × 0.022429 MUR = 0.336437 MUR