Chuyển đổi MMK sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi MMK sang LAK
| MMK [Myanma Kyat] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.1066 LAK |
| 0.10 MMK | 1.07 LAK |
| 1 MMK | 10.66 LAK |
| 2 MMK | 21.32 LAK |
| 3 MMK | 31.98 LAK |
| 5 MMK | 53.30 LAK |
| 10 MMK | 106.59 LAK |
| 20 MMK | 213.19 LAK |
| 50 MMK | 532.97 LAK |
| 100 MMK | 1066 LAK |
| 1000 MMK | 10659 LAK |
Cách chuyển đổi MMK sang LAK
1 MMK = 10.66 LAK
1 LAK = 0.093814 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang LAK:
15 MMK = 15 × 10.66 LAK = 159.89 LAK