Chuyển đổi MMK sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi MMK sang TRY
| MMK [Myanma Kyat] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000238 TRY |
| 0.10 MMK | 0.002382 TRY |
| 1 MMK | 0.0238 TRY |
| 2 MMK | 0.0476 TRY |
| 3 MMK | 0.0715 TRY |
| 5 MMK | 0.1191 TRY |
| 10 MMK | 0.2382 TRY |
| 20 MMK | 0.4764 TRY |
| 50 MMK | 1.19 TRY |
| 100 MMK | 2.38 TRY |
| 1000 MMK | 23.82 TRY |
Cách chuyển đổi MMK sang TRY
1 MMK = 0.023821 TRY
1 TRY = 41.98 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang TRY:
15 MMK = 15 × 0.023821 TRY = 0.357308 TRY