Chuyển đổi MMK sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MMK sang KHR
| MMK [Myanma Kyat] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.0193 KHR |
| 0.10 MMK | 0.1930 KHR |
| 1 MMK | 1.93 KHR |
| 2 MMK | 3.86 KHR |
| 3 MMK | 5.79 KHR |
| 5 MMK | 9.65 KHR |
| 10 MMK | 19.30 KHR |
| 20 MMK | 38.59 KHR |
| 50 MMK | 96.48 KHR |
| 100 MMK | 192.95 KHR |
| 1000 MMK | 1930 KHR |
Cách chuyển đổi MMK sang KHR
1 MMK = 1.93 KHR
1 KHR = 0.518267 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang KHR:
15 MMK = 15 × 1.93 KHR = 28.94 KHR