Chuyển đổi MMK sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi MMK sang LKR
| MMK [Myanma Kyat] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.001584 LKR |
| 0.10 MMK | 0.0158 LKR |
| 1 MMK | 0.1584 LKR |
| 2 MMK | 0.3168 LKR |
| 3 MMK | 0.4752 LKR |
| 5 MMK | 0.7920 LKR |
| 10 MMK | 1.58 LKR |
| 20 MMK | 3.17 LKR |
| 50 MMK | 7.92 LKR |
| 100 MMK | 15.84 LKR |
| 1000 MMK | 158.40 LKR |
Cách chuyển đổi MMK sang LKR
1 MMK = 0.158405 LKR
1 LKR = 6.31 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang LKR:
15 MMK = 15 × 0.158405 LKR = 2.38 LKR