Chuyển đổi MMK sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi MMK sang BGN
| MMK [Myanma Kyat] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000008 BGN |
| 0.10 MMK | 0.000081 BGN |
| 1 MMK | 0.000807 BGN |
| 2 MMK | 0.001614 BGN |
| 3 MMK | 0.002421 BGN |
| 5 MMK | 0.004036 BGN |
| 10 MMK | 0.008071 BGN |
| 20 MMK | 0.0161 BGN |
| 50 MMK | 0.0404 BGN |
| 100 MMK | 0.0807 BGN |
| 1000 MMK | 0.8071 BGN |
Cách chuyển đổi MMK sang BGN
1 MMK = 0.000807 BGN
1 BGN = 1239 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang BGN:
15 MMK = 15 × 0.000807 BGN = 0.012107 BGN