Chuyển đổi MMK sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi MMK sang NOK
| MMK [Myanma Kyat] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000044 NOK |
| 0.10 MMK | 0.000445 NOK |
| 1 MMK | 0.004449 NOK |
| 2 MMK | 0.008898 NOK |
| 3 MMK | 0.0133 NOK |
| 5 MMK | 0.0222 NOK |
| 10 MMK | 0.0445 NOK |
| 20 MMK | 0.0890 NOK |
| 50 MMK | 0.2225 NOK |
| 100 MMK | 0.4449 NOK |
| 1000 MMK | 4.45 NOK |
Cách chuyển đổi MMK sang NOK
1 MMK = 0.004449 NOK
1 NOK = 224.77 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang NOK:
15 MMK = 15 × 0.004449 NOK = 0.066736 NOK