Chuyển đổi MMK sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi MMK sang BTN
| MMK [Myanma Kyat] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000450 BTN |
| 0.10 MMK | 0.004503 BTN |
| 1 MMK | 0.0450 BTN |
| 2 MMK | 0.0901 BTN |
| 3 MMK | 0.1351 BTN |
| 5 MMK | 0.2251 BTN |
| 10 MMK | 0.4503 BTN |
| 20 MMK | 0.9006 BTN |
| 50 MMK | 2.25 BTN |
| 100 MMK | 4.50 BTN |
| 1000 MMK | 45.03 BTN |
Cách chuyển đổi MMK sang BTN
1 MMK = 0.045029 BTN
1 BTN = 22.21 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang BTN:
15 MMK = 15 × 0.045029 BTN = 0.675433 BTN