Chuyển đổi MMK sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MMK sang NPR
| MMK [Myanma Kyat] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000728 NPR |
| 0.10 MMK | 0.007276 NPR |
| 1 MMK | 0.0728 NPR |
| 2 MMK | 0.1455 NPR |
| 3 MMK | 0.2183 NPR |
| 5 MMK | 0.3638 NPR |
| 10 MMK | 0.7276 NPR |
| 20 MMK | 1.46 NPR |
| 50 MMK | 3.64 NPR |
| 100 MMK | 7.28 NPR |
| 1000 MMK | 72.76 NPR |
Cách chuyển đổi MMK sang NPR
1 MMK = 0.072759 NPR
1 NPR = 13.74 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang NPR:
15 MMK = 15 × 0.072759 NPR = 1.09 NPR