Chuyển đổi MMK sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị EUR [Euro]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi MMK sang EUR
| MMK [Myanma Kyat] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000004 EUR |
| 0.10 MMK | 0.000041 EUR |
| 1 MMK | 0.000413 EUR |
| 2 MMK | 0.000825 EUR |
| 3 MMK | 0.001238 EUR |
| 5 MMK | 0.002063 EUR |
| 10 MMK | 0.004127 EUR |
| 20 MMK | 0.008254 EUR |
| 50 MMK | 0.0206 EUR |
| 100 MMK | 0.0413 EUR |
| 1000 MMK | 0.4127 EUR |
Cách chuyển đổi MMK sang EUR
1 MMK = 0.000413 EUR
1 EUR = 2423 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang EUR:
15 MMK = 15 × 0.000413 EUR = 0.006190 EUR