Chuyển đổi MMK sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi MMK sang ISK
| MMK [Myanma Kyat] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000578 ISK |
| 0.10 MMK | 0.005785 ISK |
| 1 MMK | 0.0578 ISK |
| 2 MMK | 0.1157 ISK |
| 3 MMK | 0.1735 ISK |
| 5 MMK | 0.2892 ISK |
| 10 MMK | 0.5785 ISK |
| 20 MMK | 1.16 ISK |
| 50 MMK | 2.89 ISK |
| 100 MMK | 5.78 ISK |
| 1000 MMK | 57.85 ISK |
Cách chuyển đổi MMK sang ISK
1 MMK = 0.057849 ISK
1 ISK = 17.29 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang ISK:
15 MMK = 15 × 0.057849 ISK = 0.867735 ISK