Chuyển đổi MMK sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi MMK sang ISK
| MMK [Myanma Kyat] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000577 ISK |
| 0.10 MMK | 0.005770 ISK |
| 1 MMK | 0.0577 ISK |
| 2 MMK | 0.1154 ISK |
| 3 MMK | 0.1731 ISK |
| 5 MMK | 0.2885 ISK |
| 10 MMK | 0.5770 ISK |
| 20 MMK | 1.15 ISK |
| 50 MMK | 2.89 ISK |
| 100 MMK | 5.77 ISK |
| 1000 MMK | 57.70 ISK |
Cách chuyển đổi MMK sang ISK
1 MMK = 0.057704 ISK
1 ISK = 17.33 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang ISK:
15 MMK = 15 × 0.057704 ISK = 0.865563 ISK