Chuyển đổi MMK sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi MMK sang MRU
| MMK [Myanma Kyat] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000191 MRU |
| 0.10 MMK | 0.001906 MRU |
| 1 MMK | 0.0191 MRU |
| 2 MMK | 0.0381 MRU |
| 3 MMK | 0.0572 MRU |
| 5 MMK | 0.0953 MRU |
| 10 MMK | 0.1906 MRU |
| 20 MMK | 0.3812 MRU |
| 50 MMK | 0.9531 MRU |
| 100 MMK | 1.91 MRU |
| 1000 MMK | 19.06 MRU |
Cách chuyển đổi MMK sang MRU
1 MMK = 0.019062 MRU
1 MRU = 52.46 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang MRU:
15 MMK = 15 × 0.019062 MRU = 0.285925 MRU