Chuyển đổi MMK sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi MMK sang MRU
| MMK [Myanma Kyat] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000194 MRU |
| 0.10 MMK | 0.001936 MRU |
| 1 MMK | 0.0194 MRU |
| 2 MMK | 0.0387 MRU |
| 3 MMK | 0.0581 MRU |
| 5 MMK | 0.0968 MRU |
| 10 MMK | 0.1936 MRU |
| 20 MMK | 0.3873 MRU |
| 50 MMK | 0.9682 MRU |
| 100 MMK | 1.94 MRU |
| 1000 MMK | 19.36 MRU |
Cách chuyển đổi MMK sang MRU
1 MMK = 0.019364 MRU
1 MRU = 51.64 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang MRU:
15 MMK = 15 × 0.019364 MRU = 0.290463 MRU