Chuyển đổi MMK sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MMK [Myanma Kyat] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MMK sang SEK
| MMK [Myanma Kyat] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MMK | 0.000046 SEK |
| 0.10 MMK | 0.000464 SEK |
| 1 MMK | 0.004640 SEK |
| 2 MMK | 0.009280 SEK |
| 3 MMK | 0.0139 SEK |
| 5 MMK | 0.0232 SEK |
| 10 MMK | 0.0464 SEK |
| 20 MMK | 0.0928 SEK |
| 50 MMK | 0.2320 SEK |
| 100 MMK | 0.4640 SEK |
| 1000 MMK | 4.64 SEK |
Cách chuyển đổi MMK sang SEK
1 MMK = 0.004640 SEK
1 SEK = 215.52 MMK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MMK sang SEK:
15 MMK = 15 × 0.004640 SEK = 0.069598 SEK