Chuyển đổi centimét vuông sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét vuông [cm^2] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
centimét vuông
Định nghĩa: centimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 centimét vuông bằng 0.0001 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét vuông sang Tsubo (Nhật Bản)
| centimét vuông [cm^2] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 centimét vuông | 0.000000 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 centimét vuông | 0.000003 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 centimét vuông | 0.000030 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 centimét vuông | 0.000061 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 centimét vuông | 0.000091 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 centimét vuông | 0.000151 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 centimét vuông | 0.000303 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 centimét vuông | 0.000605 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 centimét vuông | 0.001513 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 centimét vuông | 0.003025 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 centimét vuông | 0.0303 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi centimét vuông sang Tsubo (Nhật Bản)
1 centimét vuông = 0.000030 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 33058 centimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét vuông sang Tsubo (Nhật Bản):
15 centimét vuông = 15 × 0.000030 Tsubo (Nhật Bản) = 0.000454 Tsubo (Nhật Bản)