Chuyển đổi centimét vuông sang inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét vuông [cm^2] sang đơn vị inch vuông [in^2]
centimét vuông
Định nghĩa: centimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 centimét vuông bằng 0.0001 mét vuông.
inch vuông
Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét vuông sang inch vuông
| centimét vuông [cm^2] | inch vuông [in^2] |
|---|---|
| 0.01 centimét vuông | 0.001550 inch vuông |
| 0.10 centimét vuông | 0.0155 inch vuông |
| 1 centimét vuông | 0.1550 inch vuông |
| 2 centimét vuông | 0.3100 inch vuông |
| 3 centimét vuông | 0.4650 inch vuông |
| 5 centimét vuông | 0.7750 inch vuông |
| 10 centimét vuông | 1.55 inch vuông |
| 20 centimét vuông | 3.10 inch vuông |
| 50 centimét vuông | 7.75 inch vuông |
| 100 centimét vuông | 15.50 inch vuông |
| 1000 centimét vuông | 155.00 inch vuông |
Cách chuyển đổi centimét vuông sang inch vuông
1 centimét vuông = 0.155000 inch vuông
1 inch vuông = 6.45 centimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét vuông sang inch vuông:
15 centimét vuông = 15 × 0.155000 inch vuông = 2.33 inch vuông