Chuyển đổi centimét vuông sang cột vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét vuông [cm^2] sang đơn vị cột vuông [square pole]
centimét vuông [cm^2]
cột vuông [square pole]

centimét vuông

Định nghĩa: centimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 centimét vuông bằng 0.0001 mét vuông.

cột vuông

Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.

Bảng chuyển đổi centimét vuông sang cột vuông

centimét vuông [cm^2] cột vuông [square pole]
0.01 centimét vuông 0.000000 cột vuông
0.10 centimét vuông 0.000000 cột vuông
1 centimét vuông 0.000004 cột vuông
2 centimét vuông 0.000008 cột vuông
3 centimét vuông 0.000012 cột vuông
5 centimét vuông 0.000020 cột vuông
10 centimét vuông 0.000040 cột vuông
20 centimét vuông 0.000079 cột vuông
50 centimét vuông 0.000198 cột vuông
100 centimét vuông 0.000395 cột vuông
1000 centimét vuông 0.003954 cột vuông

Cách chuyển đổi centimét vuông sang cột vuông

1 centimét vuông = 0.000004 cột vuông

1 cột vuông = 252929 centimét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét vuông sang cột vuông:
15 centimét vuông = 15 × 0.000004 cột vuông = 0.000059 cột vuông

Chuyển đổi centimét vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.