Chuyển đổi centimét vuông sang mil tròn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét vuông [cm^2] sang đơn vị mil tròn [circular mil]
centimét vuông
Định nghĩa: centimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 centimét vuông bằng 0.0001 mét vuông.
mil tròn
Định nghĩa: mil tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn bằng 5.067074790975e-10 mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét vuông sang mil tròn
| centimét vuông [cm^2] | mil tròn [circular mil] |
|---|---|
| 0.01 centimét vuông | 1974 mil tròn |
| 0.10 centimét vuông | 19735 mil tròn |
| 1 centimét vuông | 197353 mil tròn |
| 2 centimét vuông | 394705 mil tròn |
| 3 centimét vuông | 592058 mil tròn |
| 5 centimét vuông | 986763 mil tròn |
| 10 centimét vuông | 1973525 mil tròn |
| 20 centimét vuông | 3947050 mil tròn |
| 50 centimét vuông | 9867626 mil tròn |
| 100 centimét vuông | 19735252 mil tròn |
| 1000 centimét vuông | 197352524 mil tròn |
Cách chuyển đổi centimét vuông sang mil tròn
1 centimét vuông = 197353 mil tròn
1 mil tròn = 0.000005 centimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét vuông sang mil tròn:
15 centimét vuông = 15 × 197353 mil tròn = 2960288 mil tròn