Chuyển đổi centimét vuông sang Ping (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét vuông [cm^2] sang đơn vị Ping (Đài Loan) [坪]
centimét vuông
Định nghĩa: centimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 centimét vuông bằng 0.0001 mét vuông.
Ping (Đài Loan)
Định nghĩa: Ping (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Ping (Đài Loan) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét vuông sang Ping (Đài Loan)
| centimét vuông [cm^2] | Ping (Đài Loan) [坪] |
|---|---|
| 0.01 centimét vuông | 0.000000 Ping (Đài Loan) |
| 0.10 centimét vuông | 0.000003 Ping (Đài Loan) |
| 1 centimét vuông | 0.000030 Ping (Đài Loan) |
| 2 centimét vuông | 0.000061 Ping (Đài Loan) |
| 3 centimét vuông | 0.000091 Ping (Đài Loan) |
| 5 centimét vuông | 0.000151 Ping (Đài Loan) |
| 10 centimét vuông | 0.000303 Ping (Đài Loan) |
| 20 centimét vuông | 0.000605 Ping (Đài Loan) |
| 50 centimét vuông | 0.001513 Ping (Đài Loan) |
| 100 centimét vuông | 0.003025 Ping (Đài Loan) |
| 1000 centimét vuông | 0.0303 Ping (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi centimét vuông sang Ping (Đài Loan)
1 centimét vuông = 0.000030 Ping (Đài Loan)
1 Ping (Đài Loan) = 33058 centimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét vuông sang Ping (Đài Loan):
15 centimét vuông = 15 × 0.000030 Ping (Đài Loan) = 0.000454 Ping (Đài Loan)