Chuyển đổi centimét vuông sang feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét vuông [cm^2] sang đơn vị feet vuông [ft^2]
centimét vuông [cm^2]
feet vuông [ft^2]

centimét vuông

Định nghĩa: centimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 centimét vuông bằng 0.0001 mét vuông.

feet vuông

Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.

Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.

Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.

Bảng chuyển đổi centimét vuông sang feet vuông

centimét vuông [cm^2] feet vuông [ft^2]
0.01 centimét vuông 0.000011 feet vuông
0.10 centimét vuông 0.000108 feet vuông
1 centimét vuông 0.001076 feet vuông
2 centimét vuông 0.002153 feet vuông
3 centimét vuông 0.003229 feet vuông
5 centimét vuông 0.005382 feet vuông
10 centimét vuông 0.0108 feet vuông
20 centimét vuông 0.0215 feet vuông
50 centimét vuông 0.0538 feet vuông
100 centimét vuông 0.1076 feet vuông
1000 centimét vuông 1.08 feet vuông

Cách chuyển đổi centimét vuông sang feet vuông

1 centimét vuông = 0.001076 feet vuông

1 feet vuông = 929.03 centimét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét vuông sang feet vuông:
15 centimét vuông = 15 × 0.001076 feet vuông = 0.016146 feet vuông

Chuyển đổi centimét vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.