Chuyển đổi centimét vuông sang acre (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét vuông [cm^2] sang đơn vị acre (khảo sát Mỹ) [ac]
centimét vuông
Định nghĩa: centimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 centimét vuông bằng 0.0001 mét vuông.
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét vuông sang acre (khảo sát Mỹ)
| centimét vuông [cm^2] | acre (khảo sát Mỹ) [ac] |
|---|---|
| 0.01 centimét vuông | 0.000000 acre (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 centimét vuông | 0.000000 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1 centimét vuông | 0.000000 acre (khảo sát Mỹ) |
| 2 centimét vuông | 0.000000 acre (khảo sát Mỹ) |
| 3 centimét vuông | 0.000000 acre (khảo sát Mỹ) |
| 5 centimét vuông | 0.000000 acre (khảo sát Mỹ) |
| 10 centimét vuông | 0.000000 acre (khảo sát Mỹ) |
| 20 centimét vuông | 0.000000 acre (khảo sát Mỹ) |
| 50 centimét vuông | 0.000001 acre (khảo sát Mỹ) |
| 100 centimét vuông | 0.000002 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1000 centimét vuông | 0.000025 acre (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi centimét vuông sang acre (khảo sát Mỹ)
1 centimét vuông = 0.000000 acre (khảo sát Mỹ)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 40468726 centimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét vuông sang acre (khảo sát Mỹ):
15 centimét vuông = 15 × 0.000000 acre (khảo sát Mỹ) = 0.000000 acre (khảo sát Mỹ)