Chuyển đổi centimét vuông sang arpent

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét vuông [cm^2] sang đơn vị arpent [arpent]
centimét vuông [cm^2]
arpent [arpent]

centimét vuông

Định nghĩa: centimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 centimét vuông bằng 0.0001 mét vuông.

arpent

Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.

Bảng chuyển đổi centimét vuông sang arpent

centimét vuông [cm^2] arpent [arpent]
0.01 centimét vuông 0.000000 arpent
0.10 centimét vuông 0.000000 arpent
1 centimét vuông 0.000000 arpent
2 centimét vuông 0.000000 arpent
3 centimét vuông 0.000000 arpent
5 centimét vuông 0.000000 arpent
10 centimét vuông 0.000000 arpent
20 centimét vuông 0.000001 arpent
50 centimét vuông 0.000001 arpent
100 centimét vuông 0.000003 arpent
1000 centimét vuông 0.000029 arpent

Cách chuyển đổi centimét vuông sang arpent

1 centimét vuông = 0.000000 arpent

1 arpent = 34188929 centimét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét vuông sang arpent:
15 centimét vuông = 15 × 0.000000 arpent = 0.000000 arpent

Chuyển đổi centimét vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.