Chuyển đổi homer (Kinh Thánh) sang gallon (Mỹ)
homer (Kinh Thánh)
Định nghĩa: homer (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 homer (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
Bảng chuyển đổi homer (Kinh Thánh) sang gallon (Mỹ)
| homer (Kinh Thánh) [homer (Biblical)] | gallon (Mỹ) [gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 homer (Kinh Thánh) | 0.5812 gallon (Mỹ) |
| 0.10 homer (Kinh Thánh) | 5.81 gallon (Mỹ) |
| 1 homer (Kinh Thánh) | 58.12 gallon (Mỹ) |
| 2 homer (Kinh Thánh) | 116.24 gallon (Mỹ) |
| 3 homer (Kinh Thánh) | 174.35 gallon (Mỹ) |
| 5 homer (Kinh Thánh) | 290.59 gallon (Mỹ) |
| 10 homer (Kinh Thánh) | 581.18 gallon (Mỹ) |
| 20 homer (Kinh Thánh) | 1162 gallon (Mỹ) |
| 50 homer (Kinh Thánh) | 2906 gallon (Mỹ) |
| 100 homer (Kinh Thánh) | 5812 gallon (Mỹ) |
| 1000 homer (Kinh Thánh) | 58118 gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi homer (Kinh Thánh) sang gallon (Mỹ)
1 homer (Kinh Thánh) = 58.12 gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ) = 0.017206 homer (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 homer (Kinh Thánh) sang gallon (Mỹ):
15 homer (Kinh Thánh) = 15 × 58.12 gallon (Mỹ) = 871.77 gallon (Mỹ)