Chuyển đổi acre-inch sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-inch [ac*in] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
acre-inch
Định nghĩa: acre-inch là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-inch bằng 102.790153129 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-inch sang Koku (Nhật Bản)
| acre-inch [ac*in] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 acre-inch | 5.70 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 acre-inch | 56.98 Koku (Nhật Bản) |
| 1 acre-inch | 569.82 Koku (Nhật Bản) |
| 2 acre-inch | 1140 Koku (Nhật Bản) |
| 3 acre-inch | 1709 Koku (Nhật Bản) |
| 5 acre-inch | 2849 Koku (Nhật Bản) |
| 10 acre-inch | 5698 Koku (Nhật Bản) |
| 20 acre-inch | 11396 Koku (Nhật Bản) |
| 50 acre-inch | 28491 Koku (Nhật Bản) |
| 100 acre-inch | 56982 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 acre-inch | 569820 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi acre-inch sang Koku (Nhật Bản)
1 acre-inch = 569.82 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 0.001755 acre-inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-inch sang Koku (Nhật Bản):
15 acre-inch = 15 × 569.82 Koku (Nhật Bản) = 8547 Koku (Nhật Bản)