Chuyển đổi acre-inch sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-inch [ac*in] sang đơn vị ccf [ccf]
acre-inch
Định nghĩa: acre-inch là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-inch bằng 102.790153129 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-inch sang ccf
| acre-inch [ac*in] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 acre-inch | 0.3630 ccf |
| 0.10 acre-inch | 3.63 ccf |
| 1 acre-inch | 36.30 ccf |
| 2 acre-inch | 72.60 ccf |
| 3 acre-inch | 108.90 ccf |
| 5 acre-inch | 181.50 ccf |
| 10 acre-inch | 363.00 ccf |
| 20 acre-inch | 726.00 ccf |
| 50 acre-inch | 1815 ccf |
| 100 acre-inch | 3630 ccf |
| 1000 acre-inch | 36300 ccf |
Cách chuyển đổi acre-inch sang ccf
1 acre-inch = 36.30 ccf
1 ccf = 0.027548 acre-inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-inch sang ccf:
15 acre-inch = 15 × 36.30 ccf = 544.50 ccf