Chuyển đổi acre-inch sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-inch [ac*in] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
acre-inch
Định nghĩa: acre-inch là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-inch bằng 102.790153129 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-inch sang cốc (Anh)
| acre-inch [ac*in] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 acre-inch | 3618 cốc (Anh) |
| 0.10 acre-inch | 36177 cốc (Anh) |
| 1 acre-inch | 361771 cốc (Anh) |
| 2 acre-inch | 723542 cốc (Anh) |
| 3 acre-inch | 1085312 cốc (Anh) |
| 5 acre-inch | 1808854 cốc (Anh) |
| 10 acre-inch | 3617708 cốc (Anh) |
| 20 acre-inch | 7235416 cốc (Anh) |
| 50 acre-inch | 18088540 cốc (Anh) |
| 100 acre-inch | 36177080 cốc (Anh) |
| 1000 acre-inch | 361770795 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi acre-inch sang cốc (Anh)
1 acre-inch = 361771 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 0.000003 acre-inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-inch sang cốc (Anh):
15 acre-inch = 15 × 361771 cốc (Anh) = 5426562 cốc (Anh)