Chuyển đổi dặm/phút sang yard/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/phút sang yard/phút
| dặm/phút [mi/min] | yard/phút [yd/min] |
|---|---|
| 0.01 dặm/phút | 17.60 yard/phút |
| 0.10 dặm/phút | 176.00 yard/phút |
| 1 dặm/phút | 1760 yard/phút |
| 2 dặm/phút | 3520 yard/phút |
| 3 dặm/phút | 5280 yard/phút |
| 5 dặm/phút | 8800 yard/phút |
| 10 dặm/phút | 17600 yard/phút |
| 20 dặm/phút | 35200 yard/phút |
| 50 dặm/phút | 88000 yard/phút |
| 100 dặm/phút | 176000 yard/phút |
| 1000 dặm/phút | 1760000 yard/phút |
Cách chuyển đổi dặm/phút sang yard/phút
1 dặm/phút = 1760 yard/phút
1 yard/phút = 0.000568 dặm/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/phút sang yard/phút:
15 dặm/phút = 15 × 1760 yard/phút = 26400 yard/phút