Chuyển đổi dặm/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)]
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
| dặm/phút [mi/min] | Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] |
|---|---|
| 0.01 dặm/phút | 0.000909 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 0.10 dặm/phút | 0.009091 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1 dặm/phút | 0.0909 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 2 dặm/phút | 0.1818 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 3 dặm/phút | 0.2727 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 5 dặm/phút | 0.4545 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 10 dặm/phút | 0.9091 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 20 dặm/phút | 1.82 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 50 dặm/phút | 4.55 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 100 dặm/phút | 9.09 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1000 dặm/phút | 90.91 Mach (tiêu chuẩn SI) |
Cách chuyển đổi dặm/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
1 dặm/phút = 0.090909 Mach (tiêu chuẩn SI)
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 11.00 dặm/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI):
15 dặm/phút = 15 × 0.090909 Mach (tiêu chuẩn SI) = 1.36 Mach (tiêu chuẩn SI)