Chuyển đổi dặm/phút sang yard/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị yard/giờ [yd/h]
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/phút sang yard/giờ
| dặm/phút [mi/min] | yard/giờ [yd/h] |
|---|---|
| 0.01 dặm/phút | 1056 yard/giờ |
| 0.10 dặm/phút | 10560 yard/giờ |
| 1 dặm/phút | 105600 yard/giờ |
| 2 dặm/phút | 211200 yard/giờ |
| 3 dặm/phút | 316800 yard/giờ |
| 5 dặm/phút | 528000 yard/giờ |
| 10 dặm/phút | 1056000 yard/giờ |
| 20 dặm/phút | 2112000 yard/giờ |
| 50 dặm/phút | 5280000 yard/giờ |
| 100 dặm/phút | 10560000 yard/giờ |
| 1000 dặm/phút | 105600000 yard/giờ |
Cách chuyển đổi dặm/phút sang yard/giờ
1 dặm/phút = 105600 yard/giờ
1 yard/giờ = 0.000009 dặm/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/phút sang yard/giờ:
15 dặm/phút = 15 × 105600 yard/giờ = 1584000 yard/giờ