Chuyển đổi dặm/phút sang mét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị mét/giây [m/s]
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
mét/giây
Định nghĩa: mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi dặm/phút sang mét/giây
| dặm/phút [mi/min] | mét/giây [m/s] |
|---|---|
| 0.01 dặm/phút | 0.2682 mét/giây |
| 0.10 dặm/phút | 2.68 mét/giây |
| 1 dặm/phút | 26.82 mét/giây |
| 2 dặm/phút | 53.64 mét/giây |
| 3 dặm/phút | 80.47 mét/giây |
| 5 dặm/phút | 134.11 mét/giây |
| 10 dặm/phút | 268.22 mét/giây |
| 20 dặm/phút | 536.45 mét/giây |
| 50 dặm/phút | 1341 mét/giây |
| 100 dặm/phút | 2682 mét/giây |
| 1000 dặm/phút | 26822 mét/giây |
Cách chuyển đổi dặm/phút sang mét/giây
1 dặm/phút = 26.82 mét/giây
1 mét/giây = 0.037282 dặm/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/phút sang mét/giây:
15 dặm/phút = 15 × 26.82 mét/giây = 402.34 mét/giây