Chuyển đổi dặm/phút sang kilômét/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị kilômét/phút [km/min]
dặm/phút [mi/min]
kilômét/phút [km/min]

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

kilômét/phút

Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.

Bảng chuyển đổi dặm/phút sang kilômét/phút

dặm/phút [mi/min] kilômét/phút [km/min]
0.01 dặm/phút 0.0161 kilômét/phút
0.10 dặm/phút 0.1609 kilômét/phút
1 dặm/phút 1.61 kilômét/phút
2 dặm/phút 3.22 kilômét/phút
3 dặm/phút 4.83 kilômét/phút
5 dặm/phút 8.05 kilômét/phút
10 dặm/phút 16.09 kilômét/phút
20 dặm/phút 32.19 kilômét/phút
50 dặm/phút 80.47 kilômét/phút
100 dặm/phút 160.93 kilômét/phút
1000 dặm/phút 1609 kilômét/phút

Cách chuyển đổi dặm/phút sang kilômét/phút

1 dặm/phút = 1.61 kilômét/phút

1 kilômét/phút = 0.621371 dặm/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm/phút sang kilômét/phút:
15 dặm/phút = 15 × 1.61 kilômét/phút = 24.14 kilômét/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.