Chuyển đổi dặm/phút sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết [water]
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
Định nghĩa: Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết bằng 1482.6999999998 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/phút sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
| dặm/phút [mi/min] | Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết [water] |
|---|---|
| 0.01 dặm/phút | 0.000181 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 0.10 dặm/phút | 0.001809 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 1 dặm/phút | 0.0181 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 2 dặm/phút | 0.0362 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 3 dặm/phút | 0.0543 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 5 dặm/phút | 0.0905 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 10 dặm/phút | 0.1809 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 20 dặm/phút | 0.3618 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 50 dặm/phút | 0.9045 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 100 dặm/phút | 1.81 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 1000 dặm/phút | 18.09 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
Cách chuyển đổi dặm/phút sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
1 dặm/phút = 0.018090 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
1 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết = 55.28 dặm/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/phút sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết:
15 dặm/phút = 15 × 0.018090 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết = 0.271354 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết