Chuyển đổi dặm/phút sang mét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị mét/giờ [m/h]
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/phút sang mét/giờ
| dặm/phút [mi/min] | mét/giờ [m/h] |
|---|---|
| 0.01 dặm/phút | 965.61 mét/giờ |
| 0.10 dặm/phút | 9656 mét/giờ |
| 1 dặm/phút | 96561 mét/giờ |
| 2 dặm/phút | 193121 mét/giờ |
| 3 dặm/phút | 289682 mét/giờ |
| 5 dặm/phút | 482803 mét/giờ |
| 10 dặm/phút | 965606 mét/giờ |
| 20 dặm/phút | 1931213 mét/giờ |
| 50 dặm/phút | 4828032 mét/giờ |
| 100 dặm/phút | 9656063 mét/giờ |
| 1000 dặm/phút | 96560632 mét/giờ |
Cách chuyển đổi dặm/phút sang mét/giờ
1 dặm/phút = 96561 mét/giờ
1 mét/giờ = 0.000010 dặm/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/phút sang mét/giờ:
15 dặm/phút = 15 × 96561 mét/giờ = 1448409 mét/giờ