Chuyển đổi dặm/phút sang kilômét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị kilômét/giây [km/s]
dặm/phút [mi/min]
kilômét/giây [km/s]

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

kilômét/giây

Định nghĩa: kilômét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giây bằng 1000 mét/giây.

Bảng chuyển đổi dặm/phút sang kilômét/giây

dặm/phút [mi/min] kilômét/giây [km/s]
0.01 dặm/phút 0.000268 kilômét/giây
0.10 dặm/phút 0.002682 kilômét/giây
1 dặm/phút 0.0268 kilômét/giây
2 dặm/phút 0.0536 kilômét/giây
3 dặm/phút 0.0805 kilômét/giây
5 dặm/phút 0.1341 kilômét/giây
10 dặm/phút 0.2682 kilômét/giây
20 dặm/phút 0.5364 kilômét/giây
50 dặm/phút 1.34 kilômét/giây
100 dặm/phút 2.68 kilômét/giây
1000 dặm/phút 26.82 kilômét/giây

Cách chuyển đổi dặm/phút sang kilômét/giây

1 dặm/phút = 0.026822 kilômét/giây

1 kilômét/giây = 37.28 dặm/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm/phút sang kilômét/giây:
15 dặm/phút = 15 × 0.026822 kilômét/giây = 0.402336 kilômét/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.