Chuyển đổi dặm/phút sang Vận tốc Trái đất

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị Vận tốc Trái đất [Earth's velocity]
dặm/phút [mi/min]
Vận tốc Trái đất [Earth's velocity]

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

Vận tốc Trái đất

Định nghĩa: Vận tốc Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc Trái đất bằng 29765 mét/giây.

Bảng chuyển đổi dặm/phút sang Vận tốc Trái đất

dặm/phút [mi/min] Vận tốc Trái đất [Earth's velocity]
0.01 dặm/phút 0.000009 Vận tốc Trái đất
0.10 dặm/phút 0.000090 Vận tốc Trái đất
1 dặm/phút 0.000901 Vận tốc Trái đất
2 dặm/phút 0.001802 Vận tốc Trái đất
3 dặm/phút 0.002703 Vận tốc Trái đất
5 dặm/phút 0.004506 Vận tốc Trái đất
10 dặm/phút 0.009011 Vận tốc Trái đất
20 dặm/phút 0.0180 Vận tốc Trái đất
50 dặm/phút 0.0451 Vận tốc Trái đất
100 dặm/phút 0.0901 Vận tốc Trái đất
1000 dặm/phút 0.9011 Vận tốc Trái đất

Cách chuyển đổi dặm/phút sang Vận tốc Trái đất

1 dặm/phút = 0.000901 Vận tốc Trái đất

1 Vận tốc Trái đất = 1110 dặm/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm/phút sang Vận tốc Trái đất:
15 dặm/phút = 15 × 0.000901 Vận tốc Trái đất = 0.013517 Vận tốc Trái đất

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.