Chuyển đổi dặm/phút sang milimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị milimét/giây [mm/s]
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/phút sang milimét/giây
| dặm/phút [mi/min] | milimét/giây [mm/s] |
|---|---|
| 0.01 dặm/phút | 268.22 milimét/giây |
| 0.10 dặm/phút | 2682 milimét/giây |
| 1 dặm/phút | 26822 milimét/giây |
| 2 dặm/phút | 53645 milimét/giây |
| 3 dặm/phút | 80467 milimét/giây |
| 5 dặm/phút | 134112 milimét/giây |
| 10 dặm/phút | 268224 milimét/giây |
| 20 dặm/phút | 536448 milimét/giây |
| 50 dặm/phút | 1341120 milimét/giây |
| 100 dặm/phút | 2682240 milimét/giây |
| 1000 dặm/phút | 26822400 milimét/giây |
Cách chuyển đổi dặm/phút sang milimét/giây
1 dặm/phút = 26822 milimét/giây
1 milimét/giây = 0.000037 dặm/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/phút sang milimét/giây:
15 dặm/phút = 15 × 26822 milimét/giây = 402336 milimét/giây