Chuyển đổi dặm/phút sang yard/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/phút sang yard/giây
| dặm/phút [mi/min] | yard/giây [yd/s] |
|---|---|
| 0.01 dặm/phút | 0.2933 yard/giây |
| 0.10 dặm/phút | 2.93 yard/giây |
| 1 dặm/phút | 29.33 yard/giây |
| 2 dặm/phút | 58.67 yard/giây |
| 3 dặm/phút | 88.00 yard/giây |
| 5 dặm/phút | 146.67 yard/giây |
| 10 dặm/phút | 293.33 yard/giây |
| 20 dặm/phút | 586.67 yard/giây |
| 50 dặm/phút | 1467 yard/giây |
| 100 dặm/phút | 2933 yard/giây |
| 1000 dặm/phút | 29333 yard/giây |
Cách chuyển đổi dặm/phút sang yard/giây
1 dặm/phút = 29.33 yard/giây
1 yard/giây = 0.034091 dặm/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/phút sang yard/giây:
15 dặm/phút = 15 × 29.33 yard/giây = 440.00 yard/giây