Chuyển đổi dặm/phút sang dặm/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
dặm/phút [mi/min]
dặm/giây [mi/s]

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

dặm/giây

Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.

Bảng chuyển đổi dặm/phút sang dặm/giây

dặm/phút [mi/min] dặm/giây [mi/s]
0.01 dặm/phút 0.000167 dặm/giây
0.10 dặm/phút 0.001667 dặm/giây
1 dặm/phút 0.0167 dặm/giây
2 dặm/phút 0.0333 dặm/giây
3 dặm/phút 0.0500 dặm/giây
5 dặm/phút 0.0833 dặm/giây
10 dặm/phút 0.1667 dặm/giây
20 dặm/phút 0.3333 dặm/giây
50 dặm/phút 0.8333 dặm/giây
100 dặm/phút 1.67 dặm/giây
1000 dặm/phút 16.67 dặm/giây

Cách chuyển đổi dặm/phút sang dặm/giây

1 dặm/phút = 0.016667 dặm/giây

1 dặm/giây = 60.00 dặm/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm/phút sang dặm/giây:
15 dặm/phút = 15 × 0.016667 dặm/giây = 0.250000 dặm/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.