Chuyển đổi dặm/phút sang feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
dặm/phút [mi/min]
feet/giờ [ft/h]

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.

Bảng chuyển đổi dặm/phút sang feet/giờ

dặm/phút [mi/min] feet/giờ [ft/h]
0.01 dặm/phút 3168 feet/giờ
0.10 dặm/phút 31680 feet/giờ
1 dặm/phút 316800 feet/giờ
2 dặm/phút 633600 feet/giờ
3 dặm/phút 950400 feet/giờ
5 dặm/phút 1583999 feet/giờ
10 dặm/phút 3167999 feet/giờ
20 dặm/phút 6335998 feet/giờ
50 dặm/phút 15839994 feet/giờ
100 dặm/phút 31679988 feet/giờ
1000 dặm/phút 316799875 feet/giờ

Cách chuyển đổi dặm/phút sang feet/giờ

1 dặm/phút = 316800 feet/giờ

1 feet/giờ = 0.000003 dặm/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm/phút sang feet/giờ:
15 dặm/phút = 15 × 316800 feet/giờ = 4751998 feet/giờ

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.