Chuyển đổi dặm/phút sang feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/phút [mi/min] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/phút sang feet/giây
| dặm/phút [mi/min] | feet/giây [ft/s] |
|---|---|
| 0.01 dặm/phút | 0.8800 feet/giây |
| 0.10 dặm/phút | 8.80 feet/giây |
| 1 dặm/phút | 88.00 feet/giây |
| 2 dặm/phút | 176.00 feet/giây |
| 3 dặm/phút | 264.00 feet/giây |
| 5 dặm/phút | 440.00 feet/giây |
| 10 dặm/phút | 880.00 feet/giây |
| 20 dặm/phút | 1760 feet/giây |
| 50 dặm/phút | 4400 feet/giây |
| 100 dặm/phút | 8800 feet/giây |
| 1000 dặm/phút | 88000 feet/giây |
Cách chuyển đổi dặm/phút sang feet/giây
1 dặm/phút = 88.00 feet/giây
1 feet/giây = 0.011364 dặm/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/phút sang feet/giây:
15 dặm/phút = 15 × 88.00 feet/giây = 1320 feet/giây